courtroom
/ˈkɔːrtruːm/ Giọng Mỹ n.
phòng xử án
court + room
Our class visited a real courtroom last week.
Lớp mình đã tham quan một phòng xử án thật vào tuần trước.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
room — căn phòng
🛏️🚪bedroom 🛁bathroom 🏫🧑🏫classroom 🧸🚪playroom 🏢🚗showroom 📦🚪storeroom 🛏️👥roommate 🦵↔️legroom 🥪lunchroom 🍽️dining room 🛋️living room ⏳waiting room 👕fitting room 🚑emergency room 💬chat room 📰newsroom 🧳guest room 👨👩👧family room 📋homeroom 🔐locker room 🌞sunroom ⛺headroom 🧍standing room 🌡️room temperature 🛎️room service
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- mushroom — nấm — gốc Pháp mousseron, KHÔNG phải mush + room
- ballroom — phòng khiêu vũ; ball ở đây là dạ vũ
- restroom — nhà vệ sinh — uyển ngữ Mỹ, không phải phòng nghỉ
- broom — cây chổi — chỉ là chữ b đứng trước room, không phải căn phòng
- groom — chú rể, hoặc chải lông cho thú — chữ g + room trùng mặt chữ, không liên quan phòng