Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

dog walker

/ˈdɔːɡ wɔːkər/ Giọng Mỹ n.

người dắt chó đi dạo thuê

dog + walker

My cousin earns pocket money as a dog walker.

Anh họ mình kiếm tiền tiêu vặt bằng việc dắt chó đi dạo thuê.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

dog — con chó

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • hot dog — xúc xích kẹp bánh mì — không phải con chó bị nóng
  • underdog — kẻ yếu thế, bên bị coi là sẽ thua — nghĩa bóng, không phải con chó nằm dưới
  • prairie dog — sóc đồng cỏ, một loài gặm nhấm ở Bắc Mỹ — không phải con chó