Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

guard dog

/ˈɡɑːrd dɔːɡ/ Giọng Mỹ n.

chó giữ nhà

guard + dog

The farm has a big guard dog.

Trang trại có một chú chó giữ nhà to lớn.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

dog — con chó

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • hot dog — xúc xích kẹp bánh mì — không phải con chó bị nóng
  • underdog — kẻ yếu thế, bên bị coi là sẽ thua — nghĩa bóng, không phải con chó nằm dưới
  • prairie dog — sóc đồng cỏ, một loài gặm nhấm ở Bắc Mỹ — không phải con chó