Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

dog collar

/ˈdɔːɡ kɑːlər/ Giọng Mỹ n.

vòng cổ cho chó

dog + collar

The dog collar has our phone number on it.

Vòng cổ của chó có ghi số điện thoại nhà mình.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

dog — con chó

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • hot dog — xúc xích kẹp bánh mì — không phải con chó bị nóng
  • underdog — kẻ yếu thế, bên bị coi là sẽ thua — nghĩa bóng, không phải con chó nằm dưới
  • prairie dog — sóc đồng cỏ, một loài gặm nhấm ở Bắc Mỹ — không phải con chó