dog show
/ˈdɔːɡ ʃoʊ/ Giọng Mỹ n.
cuộc thi chó cảnh
dog + show
Our poodle won a ribbon at the dog show.
Chú chó poodle nhà mình giành được ruy băng ở cuộc thi chó đẹp.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
dog — con chó
🐶bulldog 🐑sheepdog 🦮guide dog 🐕🦺police dog 🛡️guard dog 🐺sled dog 🛖doghouse 🦴dog food 🥣dog bowl 📿dog collar 🪢dog leash 🍪dog treat 🚶dog walker 🌳dog park 🛷dogsled
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- hot dog — xúc xích kẹp bánh mì — không phải con chó bị nóng
- underdog — kẻ yếu thế, bên bị coi là sẽ thua — nghĩa bóng, không phải con chó nằm dưới
- prairie dog — sóc đồng cỏ, một loài gặm nhấm ở Bắc Mỹ — không phải con chó
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
show — buổi diễn, chương trình; cho xem
🎙️talk show 📺game show ❓quiz show 👩🍳cooking show 🎩magic show 🎭puppet show 👠fashion show 🌟talent show ✨light show 🖼️slide show 🛩️air show 🐎horse show 🏎️car show 🖌️art show 🚘showroom ⏰showtime 🏆showcase 🧸show-and-tell
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- shower — vòi hoa sen, cơn mưa rào — đọc /ˈʃaʊər/, không phải show + er "người trình diễn"
- showdown — cuộc đối đầu quyết định — không phải "buổi diễn đi xuống"
- no-show — người đã hẹn, đã đặt chỗ mà không đến — không phải "không có buổi diễn"