sled dog
/ˈsled dɔːɡ/ Giọng Mỹ n.
chó kéo xe trượt tuyết
sled + dog
Sled dogs can run in deep snow.
Chó kéo xe trượt tuyết có thể chạy trong tuyết dày.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
dog — con chó
🐶bulldog 🐑sheepdog 🦮guide dog 🐕🦺police dog 🛡️guard dog 🛖doghouse 🦴dog food 🥣dog bowl 📿dog collar 🪢dog leash 🍪dog treat 🚶dog walker 🌳dog park 🏅dog show 🛷dogsled
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- hot dog — xúc xích kẹp bánh mì — không phải con chó bị nóng
- underdog — kẻ yếu thế, bên bị coi là sẽ thua — nghĩa bóng, không phải con chó nằm dưới
- prairie dog — sóc đồng cỏ, một loài gặm nhấm ở Bắc Mỹ — không phải con chó