Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

police dog

/pəˈliːs dɔːɡ/ Giọng Mỹ n.

chó nghiệp vụ

police + dog

The police dog found the lost boy.

Chú chó nghiệp vụ đã tìm thấy cậu bé bị lạc.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

dog — con chó

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • hot dog — xúc xích kẹp bánh mì — không phải con chó bị nóng
  • underdog — kẻ yếu thế, bên bị coi là sẽ thua — nghĩa bóng, không phải con chó nằm dưới
  • prairie dog — sóc đồng cỏ, một loài gặm nhấm ở Bắc Mỹ — không phải con chó