Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

landmark

/ˈlændmɑːrk/ Giọng Mỹ n.

địa danh nổi tiếng

land + mark

The old bridge is a famous landmark in our city.

Cây cầu cổ là một địa danh nổi tiếng của thành phố mình.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

land — đất, vùng đất

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • island — KHÔNG chứa 'is' — gốc OE igland, chữ s bị thêm nhầm
  • landscape — -scape không đứng riêng, mượn tiếng Hà Lan
  • landlord — lord là chúa đất — cần giải thích
  • outlandish — kỳ quặc, lạ lùng — nghĩa bóng, không liên quan đến đất
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

mark — dấu, vết

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • market — cái chợ — không phải mar + ket, market vốn là một từ liền, không liên quan đến mark
  • remarkable — đáng nể — đã có thêm hậu tố -able, phức tạp hơn khuôn ghép đơn giản của hub này
  • earmark — dành riêng (ngân sách…) — nghĩa bóng quá xa "ear" (tai), lại là từ hành chính/tài chính không hợp lứa tuổi