landmark
/ˈlændmɑːrk/ Giọng Mỹ n.
địa danh nổi tiếng
land + mark
The old bridge is a famous landmark in our city.
Cây cầu cổ là một địa danh nổi tiếng của thành phố mình.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
land — đất, vùng đất
🌾🟩farmland 🗺️❤️homeland 🗺️mainland 🌱🟩grassland 🌲🌳woodland 💧🌾wetland 🏞️🔑landowner ⛰️⬇️landslide 🏔️highland 🌾⬇️lowland 🏕️inland 🏜️wasteland 😴🌙dreamland 🧚fairyland ✨🏰wonderland 🗑️⛰️landfill
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- island — KHÔNG chứa 'is' — gốc OE igland, chữ s bị thêm nhầm
- landscape — -scape không đứng riêng, mượn tiếng Hà Lan
- landlord — lord là chúa đất — cần giải thích
- outlandish — kỳ quặc, lạ lùng — nghĩa bóng, không liên quan đến đất
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
mark — dấu, vết
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- market — cái chợ — không phải mar + ket, market vốn là một từ liền, không liên quan đến mark
- remarkable — đáng nể — đã có thêm hậu tố -able, phức tạp hơn khuôn ghép đơn giản của hub này
- earmark — dành riêng (ngân sách…) — nghĩa bóng quá xa "ear" (tai), lại là từ hành chính/tài chính không hợp lứa tuổi