armchair
/ˈɑːrmtʃer/ Giọng Mỹ n.
ghế bành
arm + chair
Grandpa reads the newspaper in his armchair.
Ông đọc báo trên chiếc ghế bành của ông.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
arm — cánh tay
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- firearm — súng cầm tay — arm ở đây là vũ khí, không phải cánh tay
- armor — áo giáp che cả người — không phải đồ dành riêng cho cánh tay, cũng không ghép từ arm + or
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
chair — cái ghế
🦽wheelchair 👶🪑highchair 🏖️🪑deckchair 👶🛒pushchair 🚡chairlift 👔🪑chairman 👵🪑rocking chair ⛱️beach chair 🌿🪑lawn chair 📚🪑desk chair 🍽️🪑dining chair 🏕️camping chair 🦵🪑chair leg
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- musical chairs — trò ghế âm nhạc — thành ngữ
- the chair — ghế điện; chức chủ tịch
- armchair traveler — người chỉ "du lịch" qua sách báo, ngồi nhà — nghĩa bóng