Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

armchair

/ˈɑːrmtʃer/ Giọng Mỹ n.

ghế bành

arm + chair

Grandpa reads the newspaper in his armchair.

Ông đọc báo trên chiếc ghế bành của ông.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

arm — cánh tay

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • firearm — súng cầm tay — arm ở đây là vũ khí, không phải cánh tay
  • armor — áo giáp che cả người — không phải đồ dành riêng cho cánh tay, cũng không ghép từ arm + or
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

chair — cái ghế

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • musical chairs — trò ghế âm nhạc — thành ngữ
  • the chair — ghế điện; chức chủ tịch
  • armchair traveler — người chỉ "du lịch" qua sách báo, ngồi nhà — nghĩa bóng