Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

armhole

/ˈɑːrmhoʊl/ Giọng Mỹ n.

lỗ tay áo

arm + hole

This shirt has very big armholes.

Chiếc áo này có lỗ tay áo rất rộng.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

arm — cánh tay

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • firearm — súng cầm tay — arm ở đây là vũ khí, không phải cánh tay
  • armor — áo giáp che cả người — không phải đồ dành riêng cho cánh tay, cũng không ghép từ arm + or