Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

chairman

/ˈtʃermən/ Giọng Mỹ n.

chủ toạ, chủ tịch

chair + man

The chairman of the club welcomed all new members.

Chủ tịch câu lạc bộ chào đón tất cả thành viên mới.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

chair — cái ghế

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • musical chairs — trò ghế âm nhạc — thành ngữ
  • the chair — ghế điện; chức chủ tịch
  • armchair traveler — người chỉ "du lịch" qua sách báo, ngồi nhà — nghĩa bóng