Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

desk chair

/ˈdesk tʃer/ Giọng Mỹ n.

ghế ngồi bàn học

desk + chair

My desk chair spins around when I push it.

Chiếc ghế ngồi bàn học của mình xoay tròn khi mình đẩy.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

chair — cái ghế

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • musical chairs — trò ghế âm nhạc — thành ngữ
  • the chair — ghế điện; chức chủ tịch
  • armchair traveler — người chỉ "du lịch" qua sách báo, ngồi nhà — nghĩa bóng