robot arm
/ˈroʊbɑːt ɑːrm/ Giọng Mỹ n.
cánh tay robot
robot + arm
The robot arm picks up the small boxes.
Cánh tay robot nhấc những chiếc hộp nhỏ lên.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
arm — cánh tay
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- firearm — súng cầm tay — arm ở đây là vũ khí, không phải cánh tay
- armor — áo giáp che cả người — không phải đồ dành riêng cho cánh tay, cũng không ghép từ arm + or