lawn chair
/ˈlɔːn tʃer/ Giọng Mỹ n.
ghế ngồi bãi cỏ
lawn + chair
Our neighbors brought a lawn chair to watch the fireworks.
Hàng xóm mang ghế ra bãi cỏ ngồi xem pháo hoa.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
chair — cái ghế
🪑armchair 🦽wheelchair 👶🪑highchair 🏖️🪑deckchair 👶🛒pushchair 🚡chairlift 👔🪑chairman 👵🪑rocking chair ⛱️beach chair 📚🪑desk chair 🍽️🪑dining chair 🏕️camping chair 🦵🪑chair leg
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- musical chairs — trò ghế âm nhạc — thành ngữ
- the chair — ghế điện; chức chủ tịch
- armchair traveler — người chỉ "du lịch" qua sách báo, ngồi nhà — nghĩa bóng