Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

lawn chair

/ˈlɔːn tʃer/ Giọng Mỹ n.

ghế ngồi bãi cỏ

lawn + chair

Our neighbors brought a lawn chair to watch the fireworks.

Hàng xóm mang ghế ra bãi cỏ ngồi xem pháo hoa.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

chair — cái ghế

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • musical chairs — trò ghế âm nhạc — thành ngữ
  • the chair — ghế điện; chức chủ tịch
  • armchair traveler — người chỉ "du lịch" qua sách báo, ngồi nhà — nghĩa bóng