deckchair
/ˈdektʃer/ Giọng Mỹ n.
ghế xếp
deck + chair
He read a comic in a striped deckchair.
Cậu ấy đọc truyện tranh trên chiếc ghế xếp kẻ sọc.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
chair — cái ghế
🪑armchair 🦽wheelchair 👶🪑highchair 👶🛒pushchair 🚡chairlift 👔🪑chairman 👵🪑rocking chair ⛱️beach chair 🌿🪑lawn chair 📚🪑desk chair 🍽️🪑dining chair 🏕️camping chair 🦵🪑chair leg
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- musical chairs — trò ghế âm nhạc — thành ngữ
- the chair — ghế điện; chức chủ tịch
- armchair traveler — người chỉ "du lịch" qua sách báo, ngồi nhà — nghĩa bóng