Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

dining chair

/ˈdaɪnɪŋ tʃer/ Giọng Mỹ n.

ghế bàn ăn

dining + chair

We need one more dining chair for Grandpa.

Nhà mình cần thêm một chiếc ghế bàn ăn cho ông.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

chair — cái ghế

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • musical chairs — trò ghế âm nhạc — thành ngữ
  • the chair — ghế điện; chức chủ tịch
  • armchair traveler — người chỉ "du lịch" qua sách báo, ngồi nhà — nghĩa bóng