arm-in-arm
/ˌɑːrm ɪn ˈɑːrm/ Giọng Mỹ adv.
khoác tay nhau
arm + in + arm
The two friends walked arm-in-arm to school.
Hai người bạn khoác tay nhau đi đến trường.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
arm — cánh tay
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- firearm — súng cầm tay — arm ở đây là vũ khí, không phải cánh tay
- armor — áo giáp che cả người — không phải đồ dành riêng cho cánh tay, cũng không ghép từ arm + or