Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

wheelchair

/ˈwiːltʃer/ Giọng Mỹ n.

xe lăn

wheel + chair

A ramp helps her wheelchair get inside easily.

Đường dốc giúp xe lăn của cô ấy vào trong dễ dàng.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

chair — cái ghế

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • musical chairs — trò ghế âm nhạc — thành ngữ
  • the chair — ghế điện; chức chủ tịch
  • armchair traveler — người chỉ "du lịch" qua sách báo, ngồi nhà — nghĩa bóng