Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

camping chair

/ˈkæmpɪŋ tʃer/ Giọng Mỹ n.

ghế cắm trại

camping + chair

Fold the camping chair and put it in the car.

Hãy gấp ghế cắm trại lại và cất vào xe.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

chair — cái ghế

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • musical chairs — trò ghế âm nhạc — thành ngữ
  • the chair — ghế điện; chức chủ tịch
  • armchair traveler — người chỉ "du lịch" qua sách báo, ngồi nhà — nghĩa bóng