camping chair
/ˈkæmpɪŋ tʃer/ Giọng Mỹ n.
ghế cắm trại
camping + chair
Fold the camping chair and put it in the car.
Hãy gấp ghế cắm trại lại và cất vào xe.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
chair — cái ghế
🪑armchair 🦽wheelchair 👶🪑highchair 🏖️🪑deckchair 👶🛒pushchair 🚡chairlift 👔🪑chairman 👵🪑rocking chair ⛱️beach chair 🌿🪑lawn chair 📚🪑desk chair 🍽️🪑dining chair 🦵🪑chair leg
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- musical chairs — trò ghế âm nhạc — thành ngữ
- the chair — ghế điện; chức chủ tịch
- armchair traveler — người chỉ "du lịch" qua sách báo, ngồi nhà — nghĩa bóng