Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

chair leg

/ˈtʃer leɡ/ Giọng Mỹ n.

chân ghế

chair + leg

My cat likes to scratch the chair leg.

Con mèo nhà mình thích cào chân ghế.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

chair — cái ghế

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • musical chairs — trò ghế âm nhạc — thành ngữ
  • the chair — ghế điện; chức chủ tịch
  • armchair traveler — người chỉ "du lịch" qua sách báo, ngồi nhà — nghĩa bóng