Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

highchair

/ˈhaɪtʃer/ Giọng Mỹ n.

ghế cao cho bé

high + chair

The baby banged her spoon on the highchair.

Em bé gõ thìa lên chiếc ghế cao của mình.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

chair — cái ghế

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • musical chairs — trò ghế âm nhạc — thành ngữ
  • the chair — ghế điện; chức chủ tịch
  • armchair traveler — người chỉ "du lịch" qua sách báo, ngồi nhà — nghĩa bóng