Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

armpit

/ˈɑːrmpɪt/ Giọng Mỹ n.

nách

arm + pit

The baby laughs when you tickle her armpit.

Em bé cười khanh khách khi bạn cù vào nách.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

arm — cánh tay

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • firearm — súng cầm tay — arm ở đây là vũ khí, không phải cánh tay
  • armor — áo giáp che cả người — không phải đồ dành riêng cho cánh tay, cũng không ghép từ arm + or