Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

chairlift

/ˈtʃerlɪft/ Giọng Mỹ n.

cáp treo ghế

chair + lift

The chairlift carried us up the snowy mountain.

Cáp treo ghế đưa chúng tôi lên ngọn núi phủ tuyết.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

chair — cái ghế

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • musical chairs — trò ghế âm nhạc — thành ngữ
  • the chair — ghế điện; chức chủ tịch
  • armchair traveler — người chỉ "du lịch" qua sách báo, ngồi nhà — nghĩa bóng