chairlift
/ˈtʃerlɪft/ Giọng Mỹ n.
cáp treo ghế
chair + lift
The chairlift carried us up the snowy mountain.
Cáp treo ghế đưa chúng tôi lên ngọn núi phủ tuyết.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
chair — cái ghế
🪑armchair 🦽wheelchair 👶🪑highchair 🏖️🪑deckchair 👶🛒pushchair 👔🪑chairman 👵🪑rocking chair ⛱️beach chair 🌿🪑lawn chair 📚🪑desk chair 🍽️🪑dining chair 🏕️camping chair 🦵🪑chair leg
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- musical chairs — trò ghế âm nhạc — thành ngữ
- the chair — ghế điện; chức chủ tịch
- armchair traveler — người chỉ "du lịch" qua sách báo, ngồi nhà — nghĩa bóng