armband
/ˈɑːrmbænd/ Giọng Mỹ n.
băng đeo tay
arm + band
The team captain wears a yellow armband.
Đội trưởng đeo một chiếc băng tay màu vàng.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
arm — cánh tay
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- firearm — súng cầm tay — arm ở đây là vũ khí, không phải cánh tay
- armor — áo giáp che cả người — không phải đồ dành riêng cho cánh tay, cũng không ghép từ arm + or