upper arm
/ˌʌpər ˈɑːrm/ Giọng Mỹ n.
phần cánh tay trên
upper + arm
The nurse gave me a shot in my upper arm.
Cô y tá tiêm cho tôi ở phần cánh tay trên.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
arm — cánh tay
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- firearm — súng cầm tay — arm ở đây là vũ khí, không phải cánh tay
- armor — áo giáp che cả người — không phải đồ dành riêng cho cánh tay, cũng không ghép từ arm + or