Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

exam week

/ɪɡˈzæm wiːk/ Giọng Mỹ n.

tuần thi

exam + week

Everyone studies hard during exam week.

Ai cũng học chăm chỉ trong tuần thi.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

week — tuần lễ

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • weak — đọc giống hệt week nhưng nghĩa là 'yếu', gốc khác hẳn
  • fortnight — hai tuần — cùng chủ đề nhưng không mang mặt chữ week
  • week in, week out — thành ngữ 'đều đặn tuần này qua tuần khác', không phải một khoảng thời gian