exam week
/ɪɡˈzæm wiːk/ Giọng Mỹ n.
tuần thi
exam + week
Everyone studies hard during exam week.
Ai cũng học chăm chỉ trong tuần thi.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
week — tuần lễ
🎉📅weekend 🌙📚weeknight 🗓️➡️weeklong 📆🔵midweek 🔁📄weekly 💼📅workweek 2️⃣📬biweekly 📅✏️weekday 🎒📅school week 👶🍼week-old
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- weak — đọc giống hệt week nhưng nghĩa là 'yếu', gốc khác hẳn
- fortnight — hai tuần — cùng chủ đề nhưng không mang mặt chữ week
- week in, week out — thành ngữ 'đều đặn tuần này qua tuần khác', không phải một khoảng thời gian