Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

underwear

/ˈʌndərwer/ Giọng Mỹ n.

đồ lót

under + wear

Pack clean underwear for the school camping trip.

Hãy xếp đồ lót sạch cho chuyến cắm trại của trường.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

under — ở dưới; dưới mức

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • understand — hiểu — nghĩa bóng hẳn, không phải "đứng ở dưới"
  • undertake — đảm nhận một việc — nghĩa bóng, không phải cầm lấy phía dưới
  • thunder — sấm — chứa under nhưng không phải từ ghép, chẳng liên quan ở dưới
  • underdog — kẻ yếu thế bị coi thường — nghĩa bóng, không phải con chó ở dưới