underground
/ˈʌndərɡraʊnd/ Giọng Mỹ adj/n.
dưới lòng đất; tàu điện ngầm
under + ground
The train travels underground beneath the busy city.
Đoàn tàu chạy dưới lòng đất bên dưới thành phố nhộn nhịp.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
ground — mặt đất; khu đất
🛝playground 🖼️🔙background 🖼️👆foreground 🏕️campground 🎡fairground 🏟️💥battleground 🚆aboveground 🏬ground floor 💧⬇️groundwater 🐿️ground squirrel 🧑🌾groundskeeper
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- ground — đã nghiền — quá khứ của grind, từ hoàn toàn khác
- groundbreaking — mở đường — nghĩa bóng
- groundhog — một loài sóc lớn sống trong hang — hog ở đây không phải con heo
- common ground — điểm chung trong suy nghĩ — nghĩa bóng, không phải bãi đất chung
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
under — ở dưới; dưới mức
🩲underwear ✏️underline 🚇underpass 🕵️undercover ⚖️underweight 🏥undergo 📉underestimate 🐢🌊underwater 🐙undersea 🍃⬇️underside 🎽undershirt 🩳underpants 🍳⏳undercooked 🐶🍽️underfed
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- understand — hiểu — nghĩa bóng hẳn, không phải "đứng ở dưới"
- undertake — đảm nhận một việc — nghĩa bóng, không phải cầm lấy phía dưới
- thunder — sấm — chứa under nhưng không phải từ ghép, chẳng liên quan ở dưới
- underdog — kẻ yếu thế bị coi thường — nghĩa bóng, không phải con chó ở dưới