undercover
/ˌʌndərˈkʌvər/ Giọng Mỹ adj.
hoạt động chìm
under + cover
An undercover officer watched the busy market quietly.
Một sĩ quan hoạt động chìm lặng lẽ quan sát khu chợ đông đúc.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
under — ở dưới; dưới mức
🩲underwear ✏️underline 🚇underpass ⚖️underweight 🏥undergo 📉underestimate 🐜🕳️underground 🐢🌊underwater 🐙undersea 🍃⬇️underside 🎽undershirt 🩳underpants 🍳⏳undercooked 🐶🍽️underfed
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- understand — hiểu — nghĩa bóng hẳn, không phải "đứng ở dưới"
- undertake — đảm nhận một việc — nghĩa bóng, không phải cầm lấy phía dưới
- thunder — sấm — chứa under nhưng không phải từ ghép, chẳng liên quan ở dưới
- underdog — kẻ yếu thế bị coi thường — nghĩa bóng, không phải con chó ở dưới