Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

spectacular

/spekˈtækjələr/ Giọng Mỹ adj.

hoành tráng, mãn nhãn

The fireworks over the harbor were spectacular.

Màn pháo hoa trên cảng thật hoành tráng, mãn nhãn.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

opinion — nhận xét