Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

outstanding

/aʊtˈstændɪŋ/ Giọng Mỹ adj.

nổi trội hơn hẳn

Her drawing was outstanding among sixty entries.

Bức vẽ của cô nổi trội hơn hẳn trong sáu mươi bài dự thi.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

opinion — nhận xét