Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

amusing

/əˈmjuːzɪŋ/ Giọng Mỹ adj.

vui vui, buồn cười nhè nhẹ

The kitten's clumsy jump was quite amusing.

Cú nhảy vụng về của chú mèo con khá vui vui.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

opinion — nhận xét