Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

entertaining

/ˌentərˈteɪnɪŋ/ Giọng Mỹ adj.

xem hay nghe là bị cuốn

His stories about the farm were very entertaining.

Chuyện kể về nông trại của ông nghe là bị cuốn.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

opinion — nhận xét