Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

comprehensive

/ˌkɑːmprɪˈhensɪv/ Giọng Mỹ adj.

bao quát đủ mọi mặt

The guide gives a comprehensive list of local birds.

Cuốn cẩm nang cho một danh sách bao quát đủ mọi mặt về chim bản địa.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

opinion — nhận xét