Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

massive

/ˈmæsɪv/ Giọng Mỹ adj.

to đồ sộ

A massive oak tree shaded the whole yard.

Một cây sồi to đồ sộ che bóng cả cái sân.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

opinion — nhận xét