Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

precious

/ˈpreʃəs/ Giọng Mỹ adj.

quý giá, phải nâng niu

This old watch is precious to my grandfather.

Chiếc đồng hồ cũ này quý giá với ông tôi.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

opinion — nhận xét