Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

exotic

/ɪɡˈzɑːtɪk/ Giọng Mỹ adj.

lạ mắt, từ xứ xa

The market sold exotic fruit from distant islands.

Chợ bán trái cây lạ mắt từ những hòn đảo xa.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

opinion — nhận xét