Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

remarkable

/rɪˈmɑːrkəbl/ Giọng Mỹ adj.

đáng nể, ai cũng phải chú ý

The blind swimmer showed remarkable skill.

Vận động viên bơi khiếm thị cho thấy kỹ năng đáng nể.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

opinion — nhận xét