Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

flexible

/ˈfleksəbl/ Giọng Mỹ adj.

linh hoạt, dễ đổi

My schedule is flexible on Friday afternoons.

Lịch của tôi linh hoạt vào chiều thứ Sáu.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

opinion — nhận xét