Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

lively

/ˈlaɪvli/ Giọng Mỹ adj.

sôi nổi, rộn ràng

The old square feels lively on market day.

Quảng trường cũ sôi nổi, rộn ràng vào ngày họp chợ.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

opinion — nhận xét