Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

accurate

/ˈækjərət/ Giọng Mỹ adj.

chuẩn xác, không sai số

Her measurements were accurate to the millimeter.

Số đo của cô chuẩn xác tới từng milimét.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

opinion — nhận xét