Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

dull

/dʌl/ Giọng Mỹ adj.

nhạt nhẽo, tẻ ngắt

The second half of the match was dull.

Hiệp hai của trận đấu nhạt nhẽo, tẻ ngắt.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

opinion — nhận xét