Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

dramatic

/drəˈmætɪk/ Giọng Mỹ adj.

gây choáng ngợp, thay đổi mạnh

The sky turned a dramatic shade of orange.

Bầu trời chuyển sang sắc cam gây choáng ngợp.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

opinion — nhận xét