Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

diverse

/daɪˈvɜːrs/ Giọng Mỹ adj.

đa dạng, nhiều kiểu khác nhau

Our club has members from diverse backgrounds.

Câu lạc bộ của chúng tôi có thành viên từ nhiều nền tảng đa dạng.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

opinion — nhận xét