Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

hilarious

/hɪˈleriəs/ Giọng Mỹ adj.

buồn cười đến mức cười bò

My uncle's impression of a rooster is hilarious.

Màn nhại tiếng gà trống của chú tôi buồn cười đến mức cười bò.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

opinion — nhận xét