Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

mysterious

/mɪˈstɪriəs/ Giọng Mỹ adj.

bí ẩn, khó đoán

Strange footprints led to a mysterious empty cabin.

Những dấu chân lạ dẫn tới căn nhà gỗ bí ẩn bỏ trống.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

opinion — nhận xét