sky blue
/ˌskaɪ ˈbluː/ Giọng Mỹ n.
màu xanh da trời
sky + blue
My new bike is sky blue.
Chiếc xe đạp mới của tôi màu xanh da trời.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
sky — bầu trời
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- skyrocket — tăng vọt (giá cả tăng vọt) — nghĩa bóng, không phải tên lửa trên trời
- pie in the sky — bánh vẽ, chuyện viển vông — thành ngữ, không phải bánh trên trời