sky lantern
/ˈskaɪ læntərn/ Giọng Mỹ n.
đèn trời
sky + lantern
We watched sky lanterns float above the river.
Chúng tôi ngắm những chiếc đèn trời bay lên trên dòng sông.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
sky — bầu trời
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- skyrocket — tăng vọt (giá cả tăng vọt) — nghĩa bóng, không phải tên lửa trên trời
- pie in the sky — bánh vẽ, chuyện viển vông — thành ngữ, không phải bánh trên trời