skydiver
/ˈskaɪdaɪvər/ Giọng Mỹ n.
người nhảy dù
sky + diver
The skydiver landed safely in the field.
Người nhảy dù đã hạ cánh an toàn xuống cánh đồng.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
sky — bầu trời
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- skyrocket — tăng vọt (giá cả tăng vọt) — nghĩa bóng, không phải tên lửa trên trời
- pie in the sky — bánh vẽ, chuyện viển vông — thành ngữ, không phải bánh trên trời