sky-high
/ˌskaɪ ˈhaɪ/ Giọng Mỹ adj.
cao ngất trời
sky + high
The kite flew sky-high over the field.
Con diều bay cao ngất trời trên cánh đồng.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
sky — bầu trời
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- skyrocket — tăng vọt (giá cả tăng vọt) — nghĩa bóng, không phải tên lửa trên trời
- pie in the sky — bánh vẽ, chuyện viển vông — thành ngữ, không phải bánh trên trời